cape may warbler

cape may warbler

A Cape May Warbler perches on a pine branch, singing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim chích Cape May: Một loài chim chích gỗ (wood warbler) ở Bắc Mỹ, bộ lông màu xanh ô liu vàng, với các sọc đen. Tên gọi này chỉ một loài chim cụ thể trong họ Parulidae.

dụ sử dụng
  • The cape may warbler is known for its distinctive black stripes on a yellow and olive green body.
    (Chim chích Cape May nổi tiếng với các sọc đen đặc trưng trên thân màu vàng xanh ô liu.)

  • Birdwatchers often travel to see the cape may warbler during its migration.
    (Những người quan sát chim thường đi xa để xem chim chích Cape May trong mùa di cư của .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cape May warbler" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc quan sát chim, không phải từ vựng hàng ngày.
    • The cape may warbler breeds in the boreal forests of Canada.
      (Chim chích Cape May sinh sản trong các khu rừng phương bắc của Canada.)
Biến thể từ gần giống
  • Warbler (danh từ): chim chích, một nhóm chim nhỏ thuộc họ Parulidae.

    • Many warblers are brightly colored and migratory.
      (Nhiều loài chim chích màu sắc sặc sỡ di cư.)
  • Cape May (danh từ riêng): tên một thành phốNew Jersey, Mỹ, nơi loài chim này được phát hiện lần đầu.

    • The cape may warbler was first recorded in Cape May, New Jersey.
      (Chim chích Cape May lần đầu được ghi nhận tại Cape May, New Jersey.)
Từ đồng nghĩa
  • Setophaga tigrina (tên khoa học): tên Latin của loài chim này.
    • The scientific name for the cape may warbler is Setophaga tigrina.
      (Tên khoa học của chim chích Cape May Setophaga tigrina.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cape may warbler", đây danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cape may warbler".